Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "người dùng" (1)

người dùng
Tiếng Anh Danh từuser
Từ vựng của tôi
Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.

swap_horiz Từ liên quan "người dùng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "người dùng" (6)

Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
Mobile users can look up phone numbers themselves.
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
Mobile users can look up phone numbers registered under their name.
VNeID sẽ gửi thông báo đến người dùng theo từng đợt do số lượng thuê bao lớn
Due to the large number of subscribers, VNeID will send notifications to users in batches.
Nền tảng có nhiều tính năng hỗ trợ người dùng.
The platform has many user support features.
Phần mềm này cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện theo ý muốn.
This software allows users to customize the interface as they wish.